AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赐 (賜) nghĩa là gì? cì

Từ tiếng Trung

赐

phồn thể 賜

cì · Hán Việt: ban

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thức hạn chế) phong tặng
  2. ban cho
  3. cấp cho
  4. (văn học) quà tặng
  5. ân huệ
  6. phiên âm Đài Loan [si4]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

賜
たまもの

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.