赏钱 (賞錢) nghĩa là gì? shǎng qian
Từ tiếng Trung
赏钱
phồn thể 賞錢shǎng qian · âm Hán Việt từng chữ: thưởng tiền
Nghĩa tiếng Việt
- tiền boa
- tiền thưởng
- phần thưởng tiền
- thưởng thêm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiền boa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.