AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赎罪 (贖罪) nghĩa là gì? shú zuì

Từ tiếng Trung

赎罪

phồn thể 贖罪

shú zuì · Hán Việt: chuộc tội

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuộc tội
  2. mua tự do khỏi sự trừng phạt
  3. sự chuộc lỗi
  4. sự chuộc tội

Đọc theo tiếng Hàn

속죄
sokjoe

Tiếng Nhật

贖罪
しょくざい

Từng chữ

Xem “chuộc tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.