赍 (賫) nghĩa là gì? jī
Từ tiếng Trung
赍
phồn thể 賫jī · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- tặng (quà)
- ôm giữ (cảm xúc)
Cách đọc / nghĩa khác: 齎 jī — (văn học) mang (một cảm xúc); (văn học) tặng quà;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.