赌烂 (賭爛) nghĩa là gì? dǔ làn
Từ tiếng Trung
赌烂
phồn thể 賭爛dǔ làn · âm Hán Việt từng chữ: đổ lạn
Nghĩa tiếng Việt
- (Đài Loan) (tiếng lóng) bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó)
- tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó)
- tâm trạng tồi tệ
- buồn bã (từ tiếng Đài Loan 揬𡳞, phát âm Tai-lo [tu̍h-lān])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.