AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赌烂 (賭爛) nghĩa là gì? dǔ làn

Từ tiếng Trung

赌烂

phồn thể 賭爛

dǔ làn · âm Hán Việt từng chữ: đổ lạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) (tiếng lóng) bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó)
  2. tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó)
  3. tâm trạng tồi tệ
  4. buồn bã (từ tiếng Đài Loan 揬𡳞, phát âm Tai-lo [tu̍h-lān])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.