AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赌上一局 (賭上一局) nghĩa là gì? dǔ shàng yī jú

Từ tiếng Trung

赌上一局

phồn thể 賭上一局

dǔ shàng yī jú · âm Hán Việt từng chữ: đổ thượng nhất cục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham gia trò may rủi
  2. đánh cược
  3. đặt cược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham gia trò may rủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.