AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赋 (賦) nghĩa là gì? fù

Từ tiếng Trung

赋

phồn thể 賦

fù · Hán Việt: phú

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài thơ phú
  2. sự đánh thuế
  3. ban cho
  4. phú cho

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

賦
ふ

Từng chữ

Xem “bài thơ phú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.