AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

资本市场 (資本市場) nghĩa là gì? zī běn shì chǎng

Từ tiếng Trung

资本市场

phồn thể 資本市場

zī běn shì chǎng · âm Hán Việt từng chữ: tư bản thị trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trường vốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

資本市場
しほんしじょう

Từng chữ

Xem “thị trường vốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.