资本主义 (資本主義) nghĩa là gì? zī běn zhǔ yì
Từ tiếng Trung
资本主义
phồn thể 資本主義zī běn zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: tư bản chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa tư bản
Đọc theo tiếng Hàn
자본주의
jabonjuui
Tiếng Nhật
資本主義
しほんしゅぎ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chủ nghĩa tư bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.