资产阶级右派 (資產階級右派) nghĩa là gì? zī chǎn jiē jí yòu pài
Từ tiếng Trung
资产阶级右派
phồn thể 資產階級右派zī chǎn jiē jí yòu pài · âm Hán Việt từng chữ: tư sản giai cấp hữu phái
Nghĩa tiếng Việt
- phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.