资产负债表 (資產負債表) nghĩa là gì? zī chǎn fù zhài biǎo
Từ tiếng Trung
资产负债表
phồn thể 資產負債表zī chǎn fù zhài biǎo · âm Hán Việt từng chữ: tư sản phụ nợ biểu
Nghĩa tiếng Việt
- bảng cân đối kế toán
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.