AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

资产组合 (資產組合) nghĩa là gì? zī chǎn zǔ hé

Từ tiếng Trung

资产组合

phồn thể 資產組合

zī chǎn zǔ hé · âm Hán Việt từng chữ: tư sản tổ hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh mục tài sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “danh mục tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.