赃物 (贓物) nghĩa là gì? zāng wù
Từ tiếng Trung
赃物
phồn thể 贓物zāng wù · âm Hán Việt từng chữ: tang vật
Nghĩa tiếng Việt
- của gian
- tài sản ăn cắp
Đọc theo tiếng Hàn
장물
jangmul
Tiếng Nhật
贓物
ぞうぶつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.