AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赁 (賃) nghĩa là gì? lìn

Từ tiếng Trung

赁

phồn thể 賃

lìn · Hán Việt: nhẫm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuê

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

賃
ちん

Từng chữ

Xem “thuê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.