AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贾宝玉 (賈寶玉) nghĩa là gì? Jiǎ Bǎo yù

Từ tiếng Trung

贾宝玉

phồn thể 賈寶玉

Jiǎ Bǎo yù · âm Hán Việt từng chữ: giả bảo ngọc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛寶釵|薛宝钗

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.