贼船 (賊船) nghĩa là gì? zéi chuán
Từ tiếng Trung
贼船
phồn thể 賊船zéi chuán · âm Hán Việt từng chữ: tặc thuyền
Nghĩa tiếng Việt
- tàu cướp biển
- nghĩa bóng: việc làm không rõ ràng
- băng nhóm tội phạm
- phe phái phản động
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tàu cướp biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.