AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贼眉鼠眼 (賊眉鼠眼) nghĩa là gì? zéi méi shǔ yǎn

Từ tiếng Trung

贼眉鼠眼

phồn thể 賊眉鼠眼

zéi méi shǔ yǎn · âm Hán Việt từng chữ: tặc mày thử nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt láo liên
  2. trông gian xảo (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mắt láo liên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.