AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贼死 (賊死) nghĩa là gì? zéi sǐ

Từ tiếng Trung

贼死

phồn thể 賊死

zéi sǐ · âm Hán Việt từng chữ: tặc tử

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn toàn
  2. rất (tiếng địa phương)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.