费用报销单 (費用報銷單) nghĩa là gì? fèi yòng bào xiāo dān
Từ tiếng Trung
费用报销单
phồn thể 費用報銷單fèi yòng bào xiāo dān · âm Hán Việt từng chữ: phí dụng báo tiu đơn
Nghĩa tiếng Việt
- đơn yêu cầu hoàn trả chi phí
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.