AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

费用 (費用) nghĩa là gì? fèi yòng

Từ tiếng Trung

费用

phồn thể 費用

fèi yòng · âm Hán Việt từng chữ: phí dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi phí
  2. kinh phí
  3. số tiền cần trả

Đọc theo tiếng Hàn

비용
biyong

Tiếng Nhật

費用
ひよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chi phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.