AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

费加罗报 (費加羅報) nghĩa là gì? Fèi jiā luó bào

Từ tiếng Trung

费加罗报

phồn thể 費加羅報

Fèi jiā luó bào · âm Hán Việt từng chữ: phí gia la báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Le Figaro

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Le Figaro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.