AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

费利克斯 (費利克斯) nghĩa là gì? Fèi lì kè sī

Từ tiếng Trung

费利克斯

phồn thể 費利克斯

Fèi lì kè sī · âm Hán Việt từng chữ: phí lợi khắc tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Felix

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Felix” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.