AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贸然 (貿然) nghĩa là gì? mào rán

Từ tiếng Trung

贸然

phồn thể 貿然

mào rán · âm Hán Việt từng chữ: mậu nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách vội vàng
  2. một cách hấp tấp
  3. không cân nhắc cẩn thận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách vội vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.