AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贸易顺差 (貿易順差) nghĩa là gì? mào yì shùn chā

Từ tiếng Trung

贸易顺差

phồn thể 貿易順差

mào yì shùn chā · âm Hán Việt từng chữ: mậu dịch thuận sai

Nghĩa tiếng Việt

  1. thặng dư thương mại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thặng dư thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.