AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贸易组织 (貿易組織) nghĩa là gì? mào yì zǔ zhī

Từ tiếng Trung

贸易组织

phồn thể 貿易組織

mào yì zǔ zhī · âm Hán Việt từng chữ: mậu dịch tổ chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức thương mại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổ chức thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.