AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贷方 (貸方) nghĩa là gì? dài fāng

Từ tiếng Trung

贷方

phồn thể 貸方

dài fāng · âm Hán Việt từng chữ: thải phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên có (của bảng cân đối kế toán)
  2. chủ nợ
  3. người cho vay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

貸方
かしかた
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.