AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贵宾室 (貴賓室) nghĩa là gì? guì bīn shì

Từ tiếng Trung

贵宾室

phồn thể 貴賓室

guì bīn shì · âm Hán Việt từng chữ: quý tân thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng chờ VIP

Đọc theo tiếng Hàn

귀빈실
gwibinsil

Tiếng Nhật

貴賓室
きひんしつ

Từng chữ

Xem “phòng chờ VIP” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.