AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贵圈真乱 (貴圈真亂) nghĩa là gì? guì quān zhēn luàn

Từ tiếng Trung

贵圈真乱

phồn thể 貴圈真亂

guì quān zhēn luàn · âm Hán Việt từng chữ: quý khuyên chân loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tiếng lóng, hài hước, tân ngữ khoảng năm 2006, dùng đặc biệt cho người nổi tiếng) những chuyện bạn và bạn bè của bạn làm (hành vi sai trái, bê bối, v.v.) khiến tôi lắc đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.