AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贴锡箔 (貼錫箔) nghĩa là gì? tiē xī bó

Từ tiếng Trung

贴锡箔

phồn thể 貼錫箔

tiē xī bó · âm Hán Việt từng chữ: thiếp thiếc bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí bằng giấy thiếc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang trí bằng giấy thiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.