AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贴现率 (貼現率) nghĩa là gì? tiē xiàn lǜ

Từ tiếng Trung

贴现率

phồn thể 貼現率

tiē xiàn lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thiếp hiện suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãi suất chiết khấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lãi suất chiết khấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.