AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贴心 (貼心) nghĩa là gì? tiē xīn

Từ tiếng Trung

贴心

phồn thể 貼心

tiē xīn · âm Hán Việt từng chữ: thiếp tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân thiết
  2. gần gũi
  3. chu đáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.