Từ tiếng Trung
贱民
phồn thể 賤民jiàn mín · âm Hán Việt từng chữ: tiện dân
Nghĩa tiếng Việt
- tầng lớp xã hội dưới mức người bình thường
- không thể chạm đến
- dalit (đẳng cấp Ấn Độ)
Đọc theo tiếng Hàn
천민
cheonmin
Tiếng Nhật
賤民
せんみん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.