AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

贱民

phồn thể 賤民

jiàn mín · âm Hán Việt từng chữ: tiện dân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng lớp xã hội dưới mức người bình thường
  2. không thể chạm đến
  3. dalit (đẳng cấp Ấn Độ)

Đọc theo tiếng Hàn

천민
cheonmin

Tiếng Nhật

賤民
せんみん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.