AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贱人 (賤人) nghĩa là gì? jiàn rén

Từ tiếng Trung

贱人

phồn thể 賤人

jiàn rén · âm Hán Việt từng chữ: tiện nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đê tiện
  2. người rẻ rúm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người đê tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.