AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贰臣 (貳臣) nghĩa là gì? èr chén

Từ tiếng Trung

贰臣

phồn thể 貳臣

èr chén · âm Hán Việt từng chữ: nhị thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức phản bội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan chức phản bội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.