AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贰 (貳) nghĩa là gì? èr

Từ tiếng Trung

贰

phồn thể 貳

èr · Hán Việt: nhị

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)
  2. phản bội

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

貳
に

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.