AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贯穿 (貫穿) nghĩa là gì? guàn chuān

Từ tiếng Trung

贯穿

phồn thể 貫穿

guàn chuān · âm Hán Việt từng chữ: quan xuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy xuyên qua
  2. một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối
  3. kết nối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy xuyên qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.