AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贯注 (貫注) nghĩa là gì? guàn zhù

Từ tiếng Trung

贯注

phồn thể 貫注

guàn zhù · âm Hán Việt từng chữ: quan chú

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập trung vào
  2. chú ý hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập trung vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.