贮木场 (貯木場) nghĩa là gì? zhù mù chǎng
Từ tiếng Trung
贮木场
phồn thể 貯木場zhù mù chǎng · âm Hán Việt từng chữ: lưu mộc trường
Nghĩa tiếng Việt
- bãi gỗ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
貯木場
ちょぼくじょう
Từng chữ
Xem “bãi gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.