AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

购物券 (購物券) nghĩa là gì? gòu wù quàn

Từ tiếng Trung

购物券

phồn thể 購物券

gòu wù quàn · âm Hán Việt từng chữ: cấu vật khoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiếu giảm giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiếu giảm giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.