AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

购书券 (購書券) nghĩa là gì? gòu shū quàn

Từ tiếng Trung

购书券

phồn thể 購書券

gòu shū quàn · âm Hán Việt từng chữ: cấu thư khoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiếu mua sách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiếu mua sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.