AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贬谪 (貶謫) nghĩa là gì? biǎn zhé

Từ tiếng Trung

贬谪

phồn thể 貶謫

biǎn zhé · âm Hán Việt từng chữ: biếm trích

Nghĩa tiếng Việt

  1. đày khỏi triều đình
  2. giáng chức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đày khỏi triều đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.