AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫限想 (貧限想) nghĩa là gì? pín xiàn xiǎng

Từ tiếng Trung

贫限想

phồn thể 貧限想

pín xiàn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: bần hạn tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tiếng lóng Internet) (châm biếm) nghèo hạn chế khả năng tưởng tượng
  2. (nghĩa bóng) sốc trước hành động của người giàu
  3. người giàu sống ở thế giới khác
  4. (viết tắt của 貧窮限制了我的想象力|贫穷限制了我的想象力[pin2 qiong2 xian4 zhi4 le5 wo3 de5 xiang3 xiang4 li4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.