AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

贫贱

phồn thể 貧賤

pín jiàn · âm Hán Việt từng chữ: bần tiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghèo hèn

Đọc theo tiếng Hàn

빈천
bincheon

Tiếng Nhật

貧賤
ひんせん

Từng chữ

Xem “nghèo hèn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.