AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫矿 (貧礦) nghĩa là gì? pín kuàng

Từ tiếng Trung

贫矿

phồn thể 貧礦

pín kuàng · âm Hán Việt từng chữ: bần khoáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quặng phẩm cấp thấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quặng phẩm cấp thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.