AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫油国 (貧油國) nghĩa là gì? pín yóu guó

Từ tiếng Trung

贫油国

phồn thể 貧油國

pín yóu guó · âm Hán Việt từng chữ: bần dầu quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia nghèo dầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quốc gia nghèo dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.