AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫民窟 (貧民窟) nghĩa là gì? pín mín kū

Từ tiếng Trung

贫民窟

phồn thể 貧民窟

pín mín kū · âm Hán Việt từng chữ: bần dân quật

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà ổ chuột

Đọc theo tiếng Hàn

빈민굴
binmingul

Tiếng Nhật

貧民窟
ひんみんくつ

Từng chữ

Xem “nhà ổ chuột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.