贫弱 (貧弱) nghĩa là gì? pín ruò
Từ tiếng Trung
贫弱
phồn thể 貧弱pín ruò · âm Hán Việt từng chữ: bần nhược
Nghĩa tiếng Việt
- nghèo nàn và yếu ớt
Đọc theo tiếng Hàn
빈약
binyak
Tiếng Nhật
貧弱
ひんじゃく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nghèo nàn và yếu ớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.