AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫寒 (貧寒) nghĩa là gì? pín hán

Từ tiếng Trung

贫寒

phồn thể 貧寒

pín hán · âm Hán Việt từng chữ: bần hàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghèo nàn
  2. khốn khó
  3. bần cùng

Đọc theo tiếng Hàn

빈한
binhan

Tiếng Nhật

貧寒
ひんかん

Từng chữ

Xem “nghèo nàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.