贫困率 (貧困率) nghĩa là gì? pín kùn lǜ
Từ tiếng Trung
贫困率
phồn thể 貧困率pín kùn lǜ · âm Hán Việt từng chữ: bần khốn suất
Nghĩa tiếng Việt
- tỷ lệ nghèo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
貧困率
ひんこんりつ
Từng chữ
Xem “tỷ lệ nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.