AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

贫嘴 (貧嘴) nghĩa là gì? pín zuǐ

Từ tiếng Trung

贫嘴

phồn thể 貧嘴

pín zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bần chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói nhiều
  2. lắm lời
  3. ba hoa
  4. không nghiêm túc
  5. đùa cợt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.